Hộp số truyền động |
Hộp số | Hộp số 6 Cấp DSG |
Hãng sản xuất | VOLKSWAGEN - Scirocco |
Động cơ |
Loại động cơ | 2.0 lít |
Kiểu động cơ | 4 xi lanh thẳng hàng, 16 val |
Dung tích xi lanh (cc) | 1984cc |
Dáng xe | Coupe |
Màu thân xe | • Màu Bạc • Màu Xám • Màu đỏ • Màu đen • Màu xanh biển • Màu Vàng Chanh |
Màu nội thất | • Màu đen • Màu Xám • Màu Cafe • Màu kem |
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h | 6.0 giây |
Nhiên liệu |
Loại nhiên liệu | Xăng |
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu | 8.1 lít/100km(Trung bình) |
Kích thước, trọng lượng |
Dài (mm) | 4248 mm |
Rộng (mm) | 2080 mm |
Cao (mm) | 1410 mm |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2578 mm |
Số cửa | 3cửa |
Số chỗ ngồi | 4chỗ |
Trọng lượng không tải (kg) | 1419kg |
Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55lít |
Xuất xứ | Đức - Germany |
Website | Chi tiết |
Nội thất |
Hệ thống điều hòa nhiệt độ và lọc bụi
Hệ thống âm thanh cao cấp
Màn hình hiển thị đa chức năng
Ghế thể thao bọc vải điều chỉnh điện
Đèn đọc sách phía trước
Cửa sổ điện
Ổ cắm điện 12V |
Ngoại thất |
Đèn sương mù
Đèn pha Xenon với hệ thống làm sạch
Đèn phanh phụ lắp cao
Tay nắm cửa cùng màu thân xe
2 ống xả mạ Crom
Gương chiếu hậu gập điện tích hợp xi nhan
Lưới tản nhiệt màu đen với logo R
Gạt nước liên tục
Cánh lướt gió phía sau |
Thiết bị an toàn an ninh |
Túi khí an toàn cho người lái và hành khách phía trước
Túi khí 2 bên
Dây đai an toàn 3 điểm với đèn cảnh báo
Chương trình ổn định điện tử
Ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX
Chốt cửa an toàn
Khóa cửa tự động điều khiển từ xa
Camera hỗ trợ đậu xe
Hệ thống chống trộm cho xe |
Phanh, giảm sóc, lốp xe |
Phanh trước | Phanh đĩa thông gió
Chống bó cứng phanh ABS
Phân bố lực phanh điện tử EBD
Hỗ trợ phanh BA |
Phanh sau | Phanh đĩa
Chống bó cứng phanh ABS
Phân bố lực phanh điện tử EBD
Hỗ trợ phanh BA |
Giảm sóc trước | Thể thao |
Giảm sóc sau | Thể thao |
Lốp xe | 235/40 R 18 |
Vành mâm xe | Vành mâm hợp kim kích thước 18 inch |
Túi khí an toàn |
Túi khí cho người lái |  |
Túi khí cho hành khách phía trước |  |
Túi khí cho hành khách phía sau |  |
Túi khí hai bên hàng ghế |  |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau |  |
Phanh& điều khiển |
Chống bó cứng phanh (ABS) |  |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) |  |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA,BAS) |  |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) |  |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) |  |
Hỗ trợ cảnh báo lùi |  |
Khóa & chống trộm |
Chốt cửa an toàn |  |
Khóa cửa tự động |  |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa |  |
Khoá động cơ |  |
Hệ thống báo trộm ngoại vi |  |
Thông số khác |
Đèn sương mù |  |
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn |  |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao |  |